majority operation
A computer scientist explains the majority operation using three binary inputs.
Định nghĩa
Danh từ:
- Phép toán đa số: Một phép toán ngưỡng trong đó mỗi toán hạng (operand) là 0 hoặc 1; đầu ra (output) là 1 khi và chỉ khi hơn một nửa số toán hạng có giá trị 1. Đây là một khái niệm trong logic số học và khoa học máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một mạch số, phép toán đa số cho đầu ra là 1 nếu hơn một nửa đầu vào là 1.)
- (Phép toán đa số được sử dụng trong điện toán chịu lỗi để quyết định giá trị chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "threshold operation" (phép toán ngưỡng): "majority operation" là một dạng cụ thể của phép toán ngưỡng, nơi ngưỡng là 50% số toán hạng.
- A majority operation is a type of threshold operation with a 50% threshold.(Phép toán đa số là một dạng phép toán ngưỡng với ngưỡng 50%.)
- Ứng dụng trong mạng nơ-ron: "majority operation" có thể được sử dụng để mô phỏng quyết định tập thể trong các hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Majority vote (cuộc bỏ phiếu đa số): Một quy trình tương tự trong bối cảnh quyết định nhóm, nhưng không nhất thiết giới hạn ở giá trị 0 và 1.
- The committee made a decision by majority vote. (Ủy ban đưa ra quyết định bằng bỏ phiếu đa số.)
- Majority gate (cổng đa số): Một linh kiện điện tử thực hiện phép toán đa số.
- A majority gate is a building block in reversible computing. (Cổng đa số là một khối xây dựng trong điện toán khả đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Majority function (hàm đa số): Cùng nghĩa, thường dùng trong lý thuyết mạch số.
- Majority logic (logic đa số): Khái niệm rộng hơn, bao gồm các ứng dụng của phép toán này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "majority operation" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "majority operation"; đây là thuật ngữ chuyên ngành.